bandwagon effect

bandwagon effect

Many people join the bandwagon effect by buying the same popular sneakers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hiệu ứng kéo theo, hiệu ứng xu hướng: "bandwagon effect" hiện tượng một xu hướng phổ biến thu hút ngày càng nhiều sự quan tâm hoặc tham gia, khiến càng trở nên thịnh hành hơn. Người ta thường bị cuốn theo hành động của số đông, dẫn đến việc càng nhiều người tham gia thì xu hướng càng lan rộng.
dụ sử dụng
  • (Trong thời kỳ hoạt động sáp nhập cao, một hiệu ứng kéo theo khi ngày càng nhiều công ty tìm cách tham gia vào hoạt động thâu tóm.)
  • (Các cuộc thăm dò bị cáo buộc tạo ra hiệu ứng kéo theo để lợi cho ứng cử viên của họ.)
  • (Hiệu ứng kéo theo khiến nhiều người mua cùng một mẫu điện thoại thông minh chỉ phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to jump on the bandwagon": nhảy vào xu hướng, tham gia theo số đông (thành ngữ liên quan mật thiết đến "bandwagon effect").
    • Many investors jumped on the bandwagon after seeing the stock price rise. (Nhiều nhà đầu đã nhảy vào xu hướng sau khi thấy giá cổ phiếu tăng.)
  • "bandwagon effect in politics": hiệu ứng kéo theo trong chính trị, khi cử tri ủng hộ ứng cử viên đang dẫn đầu nghĩ rằng người đó sẽ thắng.
    • The bandwagon effect in politics can distort election results. (Hiệu ứng kéo theo trong chính trị có thể làm sai lệch kết quả bầu cử.)
Biến thể từ gần giống
  • Bandwagon (n): xu hướng, phong trào (thường chỉ một trào lưu đang thịnh hành).
    • Everyone is joining the bandwagon of sustainable living. (Mọi người đều đang tham gia vào xu hướng sống bền vững.)
  • Bandwagoner (n): người tham gia theo số đông, người "ăn theo" xu hướng.
Từ đồng nghĩa
  • Herding effect: hiệu ứng bầy đàn, khi mọi người hành động giống nhau bị ảnh hưởng bởi người khác.
  • Crowd psychology: tâm lý đám đông, giải thích cách hành vi cá nhân bị chi phối bởi nhóm.
Thành ngữ liên quan
  • Jump on the bandwagon: tham gia vào một hoạt động hoặc xu hướng phổ biến đang thịnh hành.
    • When the trend started, many companies jumped on the bandwagon. (Khi xu hướng bắt đầu, nhiều công ty đã nhảy vào làm theo.)
  • Follow the herd: đi theo đám đông, làm như mọi người khác làm.
    • He doesn't think for himself; he just follows the herd. (Anh ta không suy nghĩ độc lập; chỉ đi theo đám đông.)